English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: tháng ngày

Best translation match:
Vietnamese English
tháng ngày
* noun
- time

Probably related with:
Vietnamese English
tháng ngày
of the ; win day ; staircase ; chopper now ; know right ; right ; your way down there ;
tháng ngày
chopper now ; know right ; of the ; right ; staircase ; win day ; your way down there ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: