Vietnamese to English
Search Query: tháng ngày
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
tháng ngày
|
* noun
- time |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
tháng ngày
|
of the ; win day ; staircase ; chopper now ; know right ; right ; your way down there ;
|
|
tháng ngày
|
chopper now ; know right ; of the ; right ; staircase ; win day ; your way down there ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
