English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

thuốc nhỏ mắtthuốc nhuận tràngthuốc nhuộmthuốc nổ
thuốc nướcthuốc phiệnthuộc quốcthuốc sát trùng
thước sothuốc súngthuốc tâythuốc tê
thuốc thangthuốc tiêmthuốc tiênthuốc tiêu
thuộc tínhthuốc trừ sâuthuốc trứngthuốc viên
thuốc xổthuốc đạnthuốc đắpthuộc địa
thuốc đỏthuốc độcthuổngThượng ân
thượng bìthường biếnthương binhthương cảm
thượng cấpThượng Cátthượng cổthượng công
thường dânthượng duthường dùngthương gia
thương giớiThượng Hàthương hảithương hàn
thượng hạngThượng Hiềnthương hồthưởng hoa
thương hộithượng hươngthương kháchthường khi
thường kìThượng Kiệmthương láithưởng lãm
thường lệthượng liênthượng lộthượng lộ bình an
Thượng Longthuồng luồngthượng lưuthượng mã
thương mãithương mại hoáthương mếnThượng Mỗ
thường ngàythương nghịthượng nghị sĩthượng nghị viện
thương nghiệpthưởng ngoạnthượng nguồnthương nhân
thường nhậtthương nhớthường niênThượng Nông
thương ôithương phẩmthưởng phạtthượng phong
thường phụcthượng quanthương quyềnthượng sách
thượng sĩthương sốthương táthương tâm
thượng tằngthượng tầng kiến trúcthương tậtthượng thẩm
thương thânthượng thanhthương thảothượng thọ
thượng thưthương thựcthường thườngthương thuyết
thương tíchthương tiếcThượng TiếnThường Tín
thương tìnhthượng toạthương tổnthường trực
thương trườngthượng tuầnthượng tướngthương ước
thượng uýthượng uyểnthượng vịthượng viện
thượng võthương vongthương vụthương xót
thường xuyênthương yêuthượng đàithượng đẳng
Thượng Đạtthương đauthượng đếthương điếm
thượng điềnThượng Đìnhthương độithượng đồng
thútthụt kétthụt luithút thít
thuỳThuỵ Anhthuỷ chungthuỷ công
thuỷ cungThuỵ Hồngthuỷ lôithuỷ lực
thuỳ mịthuỷ ngânthuỷ phi cơthuỷ quân
thuỷ quân lục chiếnthuỷ sảnthuỷ sinhthuỷ sư
thuỷ sư đô đốcthuỷ taithuỷ thủthuỷ tiên

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: