English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: thanh minh

Best translation match:
Vietnamese English
thanh minh
* noun
- grave visiting festival
* verb
- to explain away, to account for

Probably related with:
Vietnamese English
thanh minh
cities that ye ; his city ; into his own city ; an explanation ; excuses ; green destiny ;
thanh minh
an explanation ; cities that ye ; excuses ; green destiny ; his city ; into his own city ; thy gates ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: