English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

thầy mẹthầy mothầy phánthầy pháp
thay phiênthầy quyềnthầy sốthầy tào
thấy thángthảy thảythay thếthầy thông
thầy thuốcthầy tớthấy tộithầy trò
thầy tuthầy tuồngthay vìthầy địa
thầy đồthay đổithethế bạ
thẻ bàithề bồithể cáchthế chân
thế chấpthể chấtthể chếthể chế hoá
thế chiếnthế chứthế cốthế công
thế cụcthể dịchthể diệnthể dục
thể dục dụng cụthể dục nhịp điệuthế giathế gian
thế giaothế giớithế giới hóathế giới quan
thế giới thứ bathế giới vi môthể hạtthể hệ
thể hiệnthế hiệuthể hìnhthể kết
thế kỉthế kỷthế làthè lè
thế lộthể loạithể lựcthê lương
thế màthế mạngthế mạnhthể nấm
thế năngthể nàothể nềnthế nghị
thể nghiệmthề nguyềnthể nhânthê nhi
thế nhưngthế phẩmthế phátthế ra
thế rồithể sợithế sựthể tài
thể tạngthế tậpthể tấtthế thái
thê thảmthế thầnthể thaothe the
thể theothế thìthê thiếtthể thống
thẻ thótthế thủthể thứcthế thường
thể tíchthể tìnhthế tổthế tộc
thế tônthế trậnthể trạngthể trọng
thê tửthế tụcthể tườngthề ước
thế vàthế vậnthế vận hộithế vị
thể xácthế đạothế đệthẻ đỏ
thề độcthê độithèmthêm bớt
thèm khátthềm lục địathêm mắm thêm muốithèm muốn
thềm nghỉthêm thắtthèm thèmthèm thuồng
thèm vàothenthen chốtthẹn mặt
thẹn thùngthênh thangtheotheo dõi
theo góttheo gươngtheo kịpthèo lẻo
theo nhưtheo thờithèo đảnhtheo đòi
theo đuôithépthép không gỉthét
thêuthêu dệtthều thàothêu thùa
thithi ânthi báthí bỏ

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: