English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

thẩm quyềnthảm sátthảm sầutham sinh
tham sốtham tátham tàithâm tâm
tham tànthậm tệthăm thẳmthẩm thấu
thảm thêthầm thìthấm thíatham thiền
thảm thiếtthám thínhthấm thoátthăm thú
thảm thực vậtthâm thủngthảm thươngthâm tím
thâm tìnhthẩm trathâm trầmthảm trạng
tham trithám tửthắm tươitham vấn
thăm viếngtham vọngthâm ýthảm đạm
thẩm địnhthảm đỏthẩm đoánthâm độc
thanthân áithân bại danh liệtthân bằng
than bánhthần bíthan bùnthan cám
thân cậnthần chếtthan chìthân chủ
than cốcthần côngthan củithân dân
thân danhthần diệuthần dượcthân gia
thần giao cách cảmthan gỗthần hạthân hành
thần hiệuthân hìnhthần họcthần hôn
thần hồn nát thần tínhthân hữuthan khíthan khóc
thần kìthần kinhthần kinh họcthần kinh trung ương
thần kỳthằn lằnthần linhthần lực
thân mậtthân mẫuthân mếnthân mình
thần mộngthân ngoạithán ngữthân nhân
thản nhiênthân nhiệtthần nôngthan ôi
thân phậnthần phậtthan phiềnthân phụ
thán phụcthân quenthân quyềnthân răng
thần sathần sắcthần tàithan tàu
thần tháithan thânthần thánhthần thánh hoá
thân thểthân thíchthân thiệnthân thiết
than thởthần thoạithần thôngthán thư
thân thuộcthân thươngthần tiênthân tín
thân tìnhthân tộcthần tríthận trọng
thán từthần tượngthan vanthân xác
than xỉthân yêuthan đáthan đỏ
thần đồngthangthang âmtháng âm lịch
tháng bathắng bạithăng bằngtháng bảy
thằng béthắng bộthằng bờmthẳng bong
thẳng cánhthằng chatháng chạptháng chín
thằng chổngthăng chứcthắng cửthắng cuộc
thặng dưthang gácthẳng giấcthăng giáng
tháng giêngthẳng gócthăng hàtháng hai

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: