English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

tế thếtế tửte tuatệ tục
tề tựutế vitệ xátế độ
tệ đoantếchtemtem phiếu
tem téptem thưtentên chữ
tên cúng cơmtên giantên gọitên hiệu
tên họtên lửatên lửa hạt nhânTén Tằn
tên thánhtên thậttẽn tòtên tự
tên tụctên tuổitên đạnteng beng
tênhtennisteoteo cơ
téptéttết âm lịchtetanos
tếuthathả bộtha bổng
thả bướctha chếtthả cỏthả cửa
thả dùtha hồtha hoátha hương
thà làtha lỗithả lỏngtha ma
thả nổithà rằngthả rongtha thẩn
tha thiếttha thứtha tộithác
thác loạnThác Mãthắc mắcthạc sĩ
thắc thỏmtháchthạch anhthạch bàn
thạch caothạch cầuThạch HãnThạch Lưu
thạch mathạch nhũthạch sùngthạch thảo
thách thứcthạch tínthạch tùngthách đố
thaithái ấpthái bìnhthải bỏ
thái cổthái cựcthái cực quyềnthai dựng
thái dươngthái dương hệthái giámthái hậu
thái hoàThái Họcthải hồithai nghén
thai nhithái phóthai phụthái quá
thai sinhThái Thànhthái thúthái thượng hoàng
thái tửthái yThái Đôtham
thâm ảotham bácthảm bạitham bán
tham bạothăm bệnhthảm cảnhthậm chí
tham chiếntham chiếutham chínhthâm cung
thâm dạthăm dòtham dựtham dục
tham giathâm giaothảm hạithám hiểm
thảm hoạthăm hỏithâm hụttham khảo
thảm khốcthám khôngthảm kịchthầm kín
tham lamthầm lặngthầm léntham luận
thẩm mĩtham mưutham mưu trưởngthẩm mỹ
thẩm mỹ họcthảm nãotham nghịthâm nhập
thấm nhuầntham nhũngthâm niênthăm nom
thăm nuôitham ôthẩm phántham quan

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: