English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

thiếtthiết bìthiết bị ngoại vithiết bị đầu cuối
thiết chếthiết giápthiết giáp hạmthiệt hại
thiệt hơnthiết kếthiết lậpthiệt mạng
thiết mộcthiết nghĩThiết ốngthiết quân luật
thiết thathiết thânthiệt thòithiết thực
thiết yếuthiết đãithiết đồthiêu
Thiệu ChínhThiệu Côngthiếu dinh dưỡngthiếu gì
thiêu hóaThiệu Hưngthiếu hụtthiêu hủy
thiếu mặtthiếu máuThiệu Minhthiểu năng
thiểu nãothiếu nhithiếu niênthiếu nữ
thiếu phụthiều quangthiếu sinh quânthiểu số
thiếu sótthiếu sưthiếu táThiệu Tâm
thiêu thânthiêu thiếuthiếu thờithiếu thốn
Thiệu Tiếnthiếu tướngthiếu úythiếu vắng
thiếu điềuThiệu Đôthiêu đốtthím
thinhthỉnh cầuthính giảthính giác
thỉnh giáothịnh hànhthinh khôngthỉnh kinh
thinh lặngthình lìnhthính lựcthỉnh nguyện
thịnh nộthính phòngthịnh soạnthịnh thế
thỉnh thịthỉnh thoảngthịnh tìnhthịnh trị
thịnh vượngthịnh đạtthípthít
thịt ba chỉthịt bămthịt hầmthịt mông
thịt nạcthịt nâythịt nướngthịt quay
thịt thănthịt thủthịt vaithiu
thiu thốithothơ ấuthợ bạc
thợ bạnthô bạothô bỉthơ ca
thợ cạothợ chạmThổ Chuthơ cổ thể
thợ cưathờ cúngthơ dạiThọ Dân
thợ dệtThọ Diênthọ giáothợ gốm
thợ hànthợ hồthở hồng hộcthô kệch
thợ khóathợ kim hoànthơ lạiThọ Lam
thợ lặnthô lậuthò lòthợ mã
thợ mayThọ Minhthổ mộthổ mộc
thơ mớithơ mộngthợ nềthơ ngây
thợ nhuộmthổ nhưỡngthờ ơthổ phỉ
thờ phụngthở rathợ rènthơ rơi
thỏ rừngthổ sảnthợ sắp chữthô sơ
Thọ Sơnthổ tảThổ Tangthổ thần
Thọ Thanhthỏ thẻthô thiểnthơ thới
thợ thủ côngthợ thuyềnthổ tithổ tinh

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: