English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

tốc hànhtốc kếtốc kýtốc lực
tọc mạchtóc maitóc mâytộc người
tốc tảtóc taitóc thềtóc tơ
tộc trưởngtóc vấntóc xanhtốc độ
tóc đuôi gàtoetoe toéttoét
toitội áctơi bờitối cao
tối cổtôi contới cùngtối dạ
tội danhtoi dịchtỏi gàtội gì
tối giảntới hạntối hảotối hậu
tối hậu thưtối hùtối khẩntối kị
tỏi làotội lệtỏi lợitới lui
tôi luyệntoi mạngtối mắttối mịt
tối mòtôi mọitối mùtới mức
tối mũitối ngàytối nghĩatội nghiệp
tôi ngươitội nhântội nợtới nơi
tới nướctối omtội phạmtội phạm chiến tranh
tội phạm họctối quatôi rèntỏi rừng
tối sầmtới sốtơi tảtối tăm
tồi tàntới tấptỏi tâytồi tệ
tối thiểutối thuitối thượngtội tình
tôi tớtôi tốitội trạngtỏi trời
tối ưtối ưutối ưu hóatội vạ
tối xẩmtối yếutối đatối đại
tối đấttối đentội đồtôi đòi
toilettomtôm càngtóm cổ
tôm cuatom góptôm hetôm hùm
tóm lạitởm lợmtóm lượctóm tắt
tôm téptôm thẻtóm vềtôm đất
tôm đồngtôntồn cảotôn chỉ
tồn cổtôn giáotổn hạitốn kém
tồn khotôn kínhtôn nghiêmtổn phí
tôn phongtồn quĩtôn qúytôn sư
tôn sùngton tảtồn tạitòn ten
tôn thấtTôn Thất Thuyếttôn thờtổn thương
tôn titôn trọngtôn vinhtong
tổng bãi côngtổng bí thưtổng biên tậptống biệt
tổng binhtổng bộtông chitổng chỉ huy
tống chungTòng Cọtổng cọngtổng công kích
tổng diện tíchtổng doanh thutống giamtổng giám mục
tổng giám đốctổng hành dinhtổng hòatổng hội

1-1Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: