English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

tập dượttập hậutạp hoátạp hôn
tập hợptập hợp contập huấntập kết
tập kíchtạp kýtập luyệntấp nập
tạp nhạptập quántập quyềntập san
tạp sửtập tànhtập thểtập thể dục
tạp thutập tínhtập trậntập trung
tập tụctập vởtạp vụtập đoàn
tập đọctáttất bậttật bệnh
tất cảtắt dầntắt hơitắt kinh
tất làtắt lửa lòngtắt mắttật nguyền
tất nhiêntất nhỡtất phảitất tả
tát taitất tần tậttất thảytắt thở
tắt tiếngtất toántất trongtật xấu
tất yếutất địnhtật đốtau
tàu baytàu bètàu chiếntàu chợ
tàu con thoitàu cuốctàu hoảtàu hủ
tàu khu trụctàu látàu lăntẩu mã
tàu ngầmtàu nổitàu ôtàu sân bay
tàu suốttẩu tántẩu thoáttàu thuỷ
tàu thuyềntàu tốc hànhtàu vũ trụtàu điện
tàu điện ngầmtaxitaytay ấn
tay áotay batây bắctây bán cầu
tay cầmtay chântẩy chaytay chơi
tay cotây cungtây dươngTày Hạy
Tây Hồtây họctay láitay mặt
táy máyTây Mỗtay nảitây nam
tẩy nãotay ngangtay nghềTây Nguyên
tay phảiTây Phongtây phươngtay quay
tẩy rửatay saiTáy Thanhtây thiên
tay thợTây Thuậntay tráitẩy trần
tay trắngtay trêntày trờitay trong
tầy trừtẩy uếtây vịtay vịn
tẩy xoátây yTáy ĐămTây Đằng
tay đẫytày đìnhTây Đôtay đôi
tetệ bạctê bạitế bần
tế bàotế bào chấttế bào họctề chỉnh
tế chủtế cờte cựatê dại
tề giatê giáctệ hạiTề Lễ
tê liệttê mêtệ nạntẻ nhạt
tế nhịté rate tetê thấp

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: