English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

thông tấnthông tấn xãthong thảthông thái
thông thạothông thiênthông thoángthông thống
thông thuộcthông thuơngthông tinthông tin viên
thông tin đại chúngthông trithông tưthông tục
thông đáthông điệnthông điệpthông đỏ
thống đốcthông đồngthông đườngthóp
thótthốt nốtthuthù ân
thu bathứ bậcthủ bảnthứ bảy
thụ bệnhthụ bìthu binhThu Bồn
thủ bútthụ cảmthủ cấpthu chi
thủ côngthủ công nghệthủ dâmthư dãn
thu dọnthù duthu dungthư duỗi
thù ghétthư giãnthụ giớithu giữ
thu gomthu gọnthu gópthủ hạ
thu háithù hằnthứ hạngthu hẹp
thù hiềmthủ hiếnthu hìnhthủ hộ
thu hoạchthư hoàngthu hồithụ hưởng
thu hútthủ khothu khôngthư kí
thư kýthư lạithủ lãnhthù lao
thủ lĩnhthu lôithử lòngthử lửa
thu lượmthư lưuthù máuthu mình
thủ mônthu muathư mụcThứ Mười Một
thứ namthu năngthu nạpthu ngân
thù nghịchthử nghiệmThu Ngọcthu nhận
thu nhậpthu nhập quốc dânthu nhặtthu nhỏ
thù oánthủ phạmthu phânthủ pháp
thu phátthứ phithu phongthủ phủ
thu phụcthu quânthủ quĩthủ quỹ
thú sănthứ sáuthư sinhthu sơ
thư songthứ sửthử sứcThu Tà
thụ tangthư taythư thảthử thách
thụ thaithủ thânthu thanhthu thập
thú thậtthủ thếthứ thiệtthu thú
thủ thuậtthú thựcthủ thườngthu thuỷ
thu tiếngthù tiếpthủ tiêuthủ tín
thú tínhthụ tinh nhân tạothu tôthú tội
thu tómthụ traithủ trưởngthủ từ
thủ túcthủ tướngthù ứngthủ vai
thù vặtthú vịthư việnthú vui
thu xếpthú ythứ yếuthứ đẳng

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: