English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

thổ tùthô tụcThọ Vănthở vào
thợ vẽthợ đấuthỏ đếthổ địa
thợ điệnthợ đúcthoathoả chí
thoả hiệpthoả lòngthóa mạthoả mãn
thoả nguyệnthoả thíchthoả thuậnthoả ước
thoả đángthoảithoái hoáthoải mái
thoái thácthoai thoảithoái vịthoăn thoắt
thoảngthoáng khíthoảng quathoáng thấy
thoáng đãngthoátthoát hiểmthoát khỏi
thoát lũthoát lythoát nạnthoát nợ
thoát thânthoắt thoắtthoạt tiênthoát tội
thoát vịthoát xácthoát ythoạt đầu
thócthóc gạothọc gậy bánh xethóc lúa
thọc sâuthoithời biểuthời bình
thời buổithối chíthời chiếnthời cơ
thời cuộcthời gianthời gian biểuthời gian thực
thời giờthời hạnthối hoăngthối hôn
thói hư tật xấuthời kếthời khắcthời khí
thời khóa biểuthời kìthời kỳThới Lai
thời lượngthôi miênthối nátthời nay
thời nghithôi nôithổi phồngthói quen
thối rữathối ruỗngthời sựthối tha
Thới Thạnhthời thếthời thế tạo anh hùngthôi thì
thôi thôithoi thópthôi thúcthói thường
thòi tiềnthời tiếtthôi trathời trang
thói tụcthời vậnthôi việcthời vụ
thời xưathời đạiThời đại đồ đồngthời đàm
thời điểmthói đờithòmthơm phức
thơm thothonthờn bơnthôn dã
thôn nữthôn quêthon thảthổn thức
thôn tínhthôn xómthòngthông báo
thông cảmthông cáothông cáo chungthống chế
thông côngthông cùthông dâmthông dịch
thông dịch viênthong dongthông dụngthông gia
thông gióthông hànhthông hiểuThông Hoà
thông hơithống kêthông khíthống khổ
thông lạithống lãnhthông lệthông linh
thông lòthòng lòngthống mạthông minh
thống nhấtthông phánthông quathông số
thống soáithông sửthông suốtthông tầm

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: