English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

tính toantình trạngtĩnh trítinh trùng
tình trườngtinh tútinh tươmtinh tường
tinh tuýtinh vântĩnh vậttinh vệ
tinh vitịnh vôtinh xảotinh ý
tình yêutính đàn hồitình đầutịnh đế
tỉnh điềntinh đồtinh đờiTịnh Đông
típtíttít mùtịt ngòi
titantiutivito
tổ ấmtờ báotỏ bàyto béo
tổ bốtờ bồitơ cảmto cao
Tổ Cầutổ chatố chấttổ chấy
tổ chứcto chuyệnto contờ cung
to gantố giácTô Hiệutô hồng
tô hợptờ khaitố khổtỏ lộ
to lớntơ lòngtơ lụatơ màng
tô màutờ mâytò mòto mồm
Tô Múatổ nghiệpto nhỏtô nô
tổ ongto patchtổ phụtổ quốc
tỏ ratỏ rạngtỏ rõtờ rơi
to sùtố tâmto táttò te
tớ thầytổ tiênto tiếngtỏ tình
tò tòto tổ bốtổ tôngtổ trưởng
tố tụngto tướngtỏ vẻtổ viên
tò vòto xácto xùto đầu
tô điểmto đùngtoatoa ăn
toà án tối caotoà báotoà bốtoạ hưởng
toạ lạctoa léttoa nằmtòa nhà
toả nhiệttoa rậptoà soạntoà thánh
tọa thịtoạ thiềntoà thượng thẩmtoạ đàm
toạ độtoáctoàitoại nguyện
toại ýtoantoàn bịtoàn bộ
toàn cảnhtoàn cầutoàn cụctoàn dân
toàn diệntoán họctoán kinh tếtoàn lực
toàn năngtoàn phầntoàn quântoàn quốc
toàn quyềntoán sốtoàn tàitoàn tâm
toàn tâm toàn ýtoàn tậptoàn thântoàn thắng
toàn thểtoàn thịtoàn thiệntoàn thư
toan tínhtoán trưởngtoàn văntoàn vẹn
toán đốtoangtoang hoáctoát
toát mồ hôitóctóc bạctóc giả

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: