English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

Tài Vântại vìtai voitài vụ
tái xanhtài xếtài xỉutái xuất
tại đàotai đấttái đầu tưtải điện
tài đứctaigatamTam An
Tam Anhtam bảntam bảotầm bậy
tấm bétâm bệnhtạm biệtTam Bố
tăm bôngtẩm bộttâm cantam cấp
tấm chắntâm cơtám dãtam diện
tam giáctam giác cântam giác vuôngtam giáo
tắm giặttắm gộitầm gửitấm gương
Tam Hảitam hìnhtăm hơitâm hồn
tam hợptâm huyếttâm kíTam Kim
Tam Kỳtạm laTam Lãnhtâm lí
tâm lí họctâm linhTam Lộctấm lòng
tâm lýtâm lý họctầm matầm mắt
tầm mứctám mươitầm nãtắm nắng
tâm nãotâm ngẩmtâm ngoàitam nguyên
tam nhịtầm nhìntầm nhìn xatâm niệm
Tam Nôngtấm phảntầm phàotầm phơ
Tam Phúctâm phục khẩu phụctầm quấttấm riêng
tắm rửatam sựtam suấttầm súng
tầm tãtàm tạmtam tạngtăm tắp
tầm tayTam Tháitâm thầntâm thần học
Tam ThăngTam Thanhtam thấttam thể
tạm thờitâm thutam thứctầm thước
tầm thườngtầm thường hoátăm tíchtăm tiếng
tâm tìnhtằm tơtam tộctăm tối
tam tòngtâm trạngtâm tritạm trú
Tam Trungtâm tưtâm tưởngtạm ứng
tạm ướcTam Văntâm vịtầm vóc
tằm vôitầm vôngTám Xátầm xích
tầm xuântam đatâm đắctam đại
Tam ĐànTam Đảotâm đẩytâm địa
tam điểmTam ĐiệpTam Đìnhtâm đồ
tam đoạn luậntantàn áctân bằng
tàn bạoTân Biêntàn binhtản bộ
tàn canhTân Châután chuyệntấn công
tản cưtận cùngTân CươngTân Dân
tận diệttán dóctàn dưtận dụng
tán dươngtán gẫutân giatàn hại

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: