English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TI

tití chúttỉ giátỉ giá hối đoái
ti hítí hontỉ lệtỉ lệ phần trăm
tỉ lệ thuậntỉ lệ xíchtỉ mẩntỉ mỉ
tị nạntỉ nhưtí nữatỉ phú
tỉ sốtỉ suấttì tạchtỉ tê
tí teotỉ thíti titi tiện
tí tỉnhti toetỉ trọngtì vết
tì vịtí xíutiatia cực tím
tia gammatia hồng ngoạitia sángtía tô
tia tớitia tử ngoạitia vũ trụtia X
tíchtịch biêntích cựctích góp
tích hợptịch liêutích lũytích phân
tích sốtích sựtích tắctịch thu
tịch tiêutích tiểu thành đạitích trữtích tụ
tích điệntích đứctiếctiếc của
tiếc nuốitiếc rẻtiệc rượutiếc thay
tiếc thươngtiệc tràtiệc tùngtiệc yến
tiêmtiềm ẩntiêm chíchtiêm chủng
tiêm kíchtiềm lựctiềm năngtiêm nhiễm
tiềm tàngtiềm thứctiênTiên An
tiền bạctiễn biệttiến bộtiền bối
Tiên Cẩmtiền căntiên cảnhTiên Cát
tiên chỉtiên côtiền cọctiền công
tiến cửtiền củatiên cungtiền cước
tiện dânTiến Dũngtiền giấyTiên Hà
tiễn hànhtiền hồtiên hoaTiên Hoàng
tiện íchtiền khoa họcTiên KiênTiên Kiều
tiền lẻtiên liệttiên liệuTiến Lợi
Tiên Lươngtiền mãn kinhtiền mặtTiên Minh
tiên ngatiền ngaytiện nghiTiên Ngoại
Tiên Nhatiên nhântiền nhiệmtiên nho
Tiên Nộitiền nongtiên nữtiên ông
tiên phongTiên PhúTiên Phươngtiên quân
tiền quýtiên quyếttiền sảnhtiến sĩ
tiên sinhtiền sốngtiên sưtiền tài
tiền tạotiện taytiền tệTiến Thắng
Tiên Thànhtiên thềtiện thiếptiến thoái
tiến thoái lưỡng nantiên thủtiên thườngtiên tiến
tiền tiêutiên tổtiến tớitiền trạm
tiên tritiến triểntiên triệutiền trình

Prev1234Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: