English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

tổng hợptổng kếttống khứtổng loại
tổng lựctổng mụctổng năngtổng ngân sách
tống ngụctông pháitòng phạmtòng phu
tòng quântổng quáttổng sản phẩmtổng sản phẩm nội địa
tổng sản phẩm quốc giatổng sản phẩm quốc nộitổng sốtong tả
tổng tấn côngtống tángtổng tham mưutổng tham mưu trưởng
tổng thanh tratổng thểtổng thốngtổng thu
tổng thư kítổng thư kýtông tíchtống tiền
tòng tọctong tongtổng trấntổng trưởng
tổng tư lệnhtổng tuyển cửtổng đàitống đạt
tông đồtổng đốctoptóp tép
tóttột bậctốt bụngtột cùng
tốt giọngtốt lànhtốt mãtốt mối
tốt nghiệptốt sốtốt thầytốt tiếng
tốt traitốt trờitốt tươitót vời
tốt đầutốt đentốt đẹptột đỉnh
tốt đỏtốt đôitotemTP
trtratrả ânTrà Bá
trả bàiTrà BảnTrà CổTrà Côn
trả côngTrà Cútra củatra cứu
trả giátrả góptrá hàngtrá hình
tra hỏitra khảotrà látrả lãi
Trà LâmTrà Lãnhtrả lờiTrà Nam
trả nợtrả nủaTrà ônTrà Phong
tra tấntrả thùtrả treotrà trộn
tra vấntra xétTrà Đatrả đũa
tráctrắc ẩntrắc nghiệmtrác táng
trắc trởtrác tuyệttrắc địa họctrách
trách cứtrách mắngtrách móctrách nhiệm
trách phậntrách phạttrạch tảtrai
trái bỉtrái cânTrại CaoTrại Cau
trái câytrái chủtrái chứngTrại Chuối
trái cổtrại con gáitrái cựatrai gái
trại giamtrái giốngtrại hètrái khoáy
trái lạitrái lètrại línhtrái mắt
trại mồ côitrái mùatrái nghĩatrải nghiệm
trai ngọctrái ngượctrái phéptrái phiếu
trải quatrái rạtrái taitrại tập trung
trại tế bầntrái timtrai trángtrai trẻ
trái xoantrái ýtrai đàntrái đào

1-20Prev21222324252627282930Next

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: