English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: thanh sử

Best translation match:
Vietnamese English
thanh sử
* verb
- to succeed
=thành sự tại thiên+god makes things succeed

Probably related with:
Vietnamese English
thanh sử
to fulfill ; vision ; winning the ; be about ; happen ; in the ; into ; performed ;
thanh sử
be about ; happen ; into ; of new ; performed ; to fulfill ; turned ; vision ; winning the ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: