Vietnamese to English
Search Query: thanh sử
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
thanh sử
|
* verb
- to succeed =thành sự tại thiên+god makes things succeed |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
thanh sử
|
to fulfill ; vision ; winning the ; be about ; happen ; in the ; into ; performed ;
|
|
thanh sử
|
be about ; happen ; into ; of new ; performed ; to fulfill ; turned ; vision ; winning the ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
