English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

thứ đệthứ đếnthù địchthư điện tử
thủ đôthủ đoạnthụ độngthù đủ
thư đườngthuathua bạcthưa chuyện
thừa cơthưa gửithừa hànhthừa hưởng
thừa kếthua kémthua kiệnthừa lệnh
thua lỗthừa lúcthừa nhậnthừa phái
thừa sốthừa sứcthừa thãithua tháy
thừa thếthua thiệtthưa thốtthua trận
thừa tướngThừa Đứcthuầnthuận buồm xuôi gió
thuần chấtthuần chủngthuần dưỡngthuận gió
thuần hoáthuần khiếtthuận lợithuần lý
Thuần Mangthuận mua vừa bánthuần nhấtthuần phong
thuần phụcthuận taythuần thụcthuận tiện
thuận từthuần tuýthuậtthuật ngữ
thuật sĩthuật sốthuật toánthúc
thức ănthúc báchthực chấtthực chứng
thực dânthức dậythực dụngthúc ép
thức giấcthúc giụcthực hànhthực hiện
thực họcthục hồithực hưthực khách
thực làthực lòngthực lụcthúc mẫu
thực mục sở thịthực nghiệmthúc nợthực phẩm
thực quảnthực quyềnthực rathực sự
thực tàithực tậpthực tập sinhthực tế
thực thểthực thithức thờithúc thủ
thức thứcthực tiễnthức tỉnhthực tình mà nói
thục tộithực trạngthực từthức uống
thực vậtthực vật họcthúc đẩythục địa
thực đơnthuêthuê baothuế chợ
thuế doanh thuthuế khóathuế máthuê mướn
thuế quanthuế suấtthuế thânthuế thu nhập
thuế vụthuithui thủithum
thunthungthung lũngthúng mủng
thùng phânthùng rácthùng rỗng kêu tothùng thình
thùng thưthùng xethùng đấuthuở
thuở xưathuốcthuốc bắcthuốc bổ
thuốc caothuộc cấpthuốc chénthước cong
thuốc dánthước dâythược dượcthuốc giồng
thuộc hạthước kẻthuốc láthuốc lào
thuộc lòngthuốc mêthuốc menthuốc mỡ
thuốc muốithuốc namthước ngắmthuốc ngủ

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: