Vietnamese → English · 1,229 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng S
Trang 4 / 8
- shilling
- si
- sĩ diện
- sĩ hoạn
- sĩ khí
- sĩ lâm
- si mê
- si ngốc
- sỉ nhục
- sĩ phu
- sĩ quan
- sì sì
- sĩ số
- sì sụp
- sì sụt
- sĩ thứ
- si tình
- sĩ tốt
- sĩ tử
- sỉ vả
- sia
- sịch
- SIDA
- siếc
- siểm nịnh
- siễn
- siêng
- siêng năng
- siết
- siết chặt
- siêu
- siêu âm
- siêu cảm giác
- siêu cấu trúc
- siêu cường
- siêu cường quốc
- siêu dẫn
- siêu giai cấp
- siêu hạn
- siêu hiện thực
- siêu hiển vi
- siêu hình học
- siêu nhân
- siêu nhiên
- siêu phàm
- siêu phản ứng
- siêu quần
- siêu quốc gia
- siêu sao
- siêu sinh
- siêu tân tinh
- siêu thanh
- siêu thị
- siêu thoát
- siêu thực
- siêu tốc
- siêu tự nhiên
- siêu vi khuẩn
- siêu việt
- siêu đẳng
- siêu đế quốc
- siêu độ
- sim
- sin
- sin sít
- sinh
- sinh ba
- sinh bệnh học
- sinh bình
- sinh cơ
- sinh con đẻ cái
- sinh dục
- sinh dưỡng
- sinh giới
- sinh hạ
- sinh hàn
- sinh hoá
- sinh hoá học
- sinh hoạt
- sinh hoạt phí
- sinh học
- sinh kế
- sinh khí
- sinh khối
- sinh khương
- sình lầy
- sính lễ
- sinh li
- sinh linh
- sinh lợi
- sinh lực
- sinh ly
- sinh lý học
- sinh mạng
- sinh mệnh
- sính nghi
- sinh ngữ
- sinh nhai
- sinh nhật
- sinh nhiệt
- sinh nở
- sinh phần
- sinh quán
- sinh quyền
- sinh ra
- sinh sắc
- sinh sản
- sinh sản vô tính
- sình sịch
- sinh sôi
- sinh sôi nảy nở
- sinh sống
- sinh sự
- sinh súc
- sinh thái
- sinh thái học
- sinh thành
- sinh thể
- sinh thiết
- sinh thời
- sinh thú
- sinh thực
- sinh tiền
- sinh tố
- sinh tồn
- sinh tổng hợp
- sinh trưởng
- sinh tụ
- sinh vật
- sinh vật học
- sinh vị
- sinh viên
- sinh đẻ
- sinh địa
- sinh đồ
- sinh đôi
- sinh động
- sít
- sít sao
- sít sịt
- Sn
- so
- số âm
- số ảo
- số báo danh
- so bì
- số bị chia
- số bị nhân
- số bình quân
- sổ bộ
- sổ cái
- số cào
- sơ cấp
- sở cầu
- sở cậy
- số chẵn
- sơ chế
- sổ chi
- sở chỉ huy
- số chia