Vietnamese to English
Search Query: số dư
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
số dư
|
- (toán học) Remainder.
-(kế toán) Balance |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
số dư
|
nuts in a sling ; balance ; carry coming ; the balances ;
|
|
số dư
|
balance ; carry coming ; nuts in a sling ; the balances ; world ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
