Vietnamese to English
Search Query: sở tại
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
sở tại
|
* adj
- local, resident |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
sở tại
|
the number to ; the number ; be a bad head ; would be a bad head ; based in ; compete over ;
|
|
sở tại
|
based in ; compete over ; the number to ; the number ; the tournament ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
