English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

như chơiNhư Cốnhư cơm bữanhư cũ
nhũ danhnhũ dịchnhu dụngnhư hệt
như hình với bóngnhu hoànhũ hươngnhư không
như lànhũ mẫunhu mìnhu mô
như mở cờ trong bụngnhư muối bỏ biểnnhư nguyệnnhư nhau
nhu nhơnhu nhúnhu nhượcnhư nước với lửa
nhu phínhư quảnhư quỷ sứnhu quyền
như rắn mất đầunhư sauNhư Thanhnhư thể
nhu thuậtnhư thườngNhư Thuỵnhư tờ
như trênnhừ tửnhũ tươngnhư vầy
như vịt nghe sấmnhư ýnhu yếunhu yếu phẩm
nhũ đánhu đạonhư điếu đổnhư đinh đóng cột
nhừ đònnhu độngNhư đúcnhựa
nhựa kétnhựa mủnhựa sốngnhựa thông
nhựa đườngnhuầnnhuận bútnhuận tràng
nhuận trườngnhuần tướinhụcnhục cảm
nhục dụcnhục hìnhnhục mạnhục nhã
nhục nhằnnhúc nhíchnhức nhóinhức óc
nhức răngnhục thểnhức đầunhục đậu khấu
nhuệ binhnhuệ khínhuế nhóanhui
nhúmnhủnnhũn nãonhủn nhẳn
nhun nhũnnhún nhườngnhún vainhũn xương
nhungnhững ainhung kẻnhững là
nhũng lạmnhung lụanhưng mànhung mạc
nhúng máunhung nãonhung nhăngnhũng nhiễu
những nhưnhung nhúcnhửng nhưngnhung phục
nhúng taynhững tưởngnhung vảinhung y
nhuốcnhược bằngnhuốc nhanhuốc nhơ
nhược tiểunhược điểmnhuômnhuốm bệnh
nhuốm màunhườngnhường ấynhường bao
nhượng bộnhường bướcnhường lạinhường lời
nhường nàonhường ngôinhường nhịnnhượng địa
nhútnhụt chínhút nhátnhụy
nhuyễnnhuyễn thểnini cô
ni lôngnỉ nonni tơnia
níchniêmniêm dịchniêm luật
niêm mạcniềm nởniêm phongniềm tây
niềm tinniềm vuiniêm yếtniên
niên biểuniên canhniên giámniên hiệu
niên họcniên khóaniên kimniên lịch

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: