English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: nhung vải

Best translation match:
Vietnamese English
nhung vải
- Velveteen

Probably related with:
Vietnamese English
nhung vải
but a couple of ; but a few ; but few ; but in a few ; but several ; but some ; all the ; roles ;
nhung vải
all the ; but a couple of ; but a few ; but few ; but in a few ; but several ; but some ; roles ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: