English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

nồi hấpnói haynội hiệnnổi hiệu
nói hộnội hoánội hoạnNội Hoàng
nồi hơinội hônnói hớtnối kết
nói khéonói khónội khoanói khoác
nói khôngnổi khùngnội ký sinhnói là
nói láinói lầmnói lẫnnói lảng
nói láonói lắpnói lẩynói lên
nói leonói lếunối liềnnói liều
nói lớnổi loạnnói lốinói lọn
nói lóngnói lótnổi lửanội lực
nói lửngnói luôn mồmnói lưỡngnội lưu
nói mátnói mênói mépnói mỉa
nói miệngnỗi mìnhnói mònói móc
nồi mườinói năngnơi naonỗi này
nối nghiệpnội ngoạinối ngôinói ngọng
nói ngọtnổi nhànói nhảmnội nhân
nói nhăngnội nhậpnội nhậtnói nhỏ
nội nhũnổi như cồnnỗi nhụcnỗi niềm
nồi niêunơi nơinổi nóngnội ô
nói pháchnói phảinội phảnnói phét
nói phiếmnội phủnói quanội quan
nói quanhnội quinội quynói ra
nồi rangnói ràonói riêngnói rõ
nói rướcnói sainội sannói sảng
nối saunội sinhnói sõinói sòng
nổi sùngnói suôngnội tạinội tâm
nổi tam bànhnội tạngnối taynội tệ
nói tháchnói thầmnội thầnnói thẳng
nội thànhnói thánh tướngnói thậtnói thật mất lòng
noi theonội thịnối thơnội thuộc
nội thươngnổi tiếngnối tiếpnội tiết
nội tiết tốnội tìnhnói toạcnội tộc
nói toẹtnói trạinói trạngnội trị
nội trợnổi trộinói trổngnói trống không
nội trúnói tụcnói tướngnội tuyết
nội ứngnói vợnội vụnói vụng
nói xanói xàmnói xấunổi xung
nồi đáynội địanổi điênnói điêu
nồi đìnhnội đônội độc tốnói đổng
nồi đồng cối đánội động từnói đuanối đuôi

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: