English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

nhiễu loạnnhiều lờinhiêu namnhiều nhặn
nhiều nhõinhiễu nhươngnhiễu phiềnnhiễu sự
nhiễu xạnhímnhím biểnnhìn
nhìn chungnhịn miệngnhìn nhậnnhìn nhõ
nhịn nhụcnhìn nổinhìn thấunhìn thấy
nhìn xa trông rộngnhịn đóinhỉnhnhinh nhỉnh
nhípnhịp nhàngnhịp sinh họcnhịp điệu
nhịp độnhíunhịu mồmnho
nhớ bàinhơ bẩnnhổ bãonhỏ bé
nhờ cậynhớ chừngnhờ cónhỏ con
nhỏ dãinhơ danhnho gianho giáo
nhỏ giọtnhỡ hẹnnhỏ hẹpnho học
nho lạinho lâmnhỡ lờinhỏ lửa
nhổ mạnhọ mặtnhỏ mọnnhớ mong
nhổ neonhỏ ngườinho nhãnhỏ nhắn
nhố nhăngnhỏ nhặtnhỏ nhẻnhọ nhem
nhỏ nhennho nhỏnho nhoenhỏ nhoi
nhơ nhớpnhớ nhungnhơ nhuốcnhọ nồi
nhớ nướcnhớ ơnnho phongNho Quan
nhỡ ranhổ răngnhổ sàonho sĩ
nho sinhnhỡ tàunhỡ taynhỡ thì
nhỏ thónhỡ thờinhớ thươngnhỏ tí
nhớ tiếcnhỏ tonhổ trạinhờ trời
nhỏ tuổinhờ vảnhỏ xíunhỏ yếu
nhơ đờinhòanhoainhoáng
nhoay nhoáynhócnhóc connhọc lòng
nhọc mìnhnhọc nhằnnhọc ócnhòe
nhoe nhóenhoe nhoétnhoen nhoẻnnhoe\'
nhoinhồi máunhồi máu cơ timnhồi nhét
nhoi nhóinhồi sọnhomnhóm họp
nhóm máunhòm ngónhôm nhamnhom nhem
nhòm nhỏnhồm nhoàmnhơm nhớpnhóm trưởng
nhóm viênnhõnnhón chânnhón gót
nhọn hoắtNhơn Nghĩanhớn nha nhớn nhácnhớn nhác
nhộn nhàngnhôn nhaonhon nhennhộn nhịp
nhon nhỏnnhôn nhốtNhơn Đứcnhòng
nhỏng nha nhỏng nhảnhnhỏng nhảnhnhong nhongnhốp
nhóp nhépnhótnhớt kếnhột nhạt
nhớt nhợtnhunhư ainhủ bảo
nhũ bộnhư búa bổnhư cá với nướcnhu cầu

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: