Vietnamese to English
Search Query: những như
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
những như
|
- As for, as far as... is concerned
=Những như nó thì không làm xong việc ấy được+As far as he is concerned, he will not get that job done |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
những như
|
but as ; but doesn ; but how ; but if ; but in a way ; but in ; but it ; but like ; but there ; but these ; but you ; but ; it is if ; it ; the tank ; you ; those ; needs ; what ;
|
|
những như
|
but as ; but doesn ; but how ; but if ; but in a way ; but in ; but it ; but like ; but there ; but these ; but you ; but ; it is if ; needs ; the tank ; those ; what ; you ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
