Vietnamese to English
Search Query: như quả
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
như quả
|
- If really
=Như quả nó sai thì không nên nghe nó+If he is really wrong, then he should not be listened to |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
như quả
|
as a ; gift ; is over ; as a raven ; like the crows ; just like a ; like a ; like that ; of a ; thing like a ; as by ;
|
|
như quả
|
as a raven ; as a ; as by ; gift ; is over ; just like a ; like a ; like that ; like the crows ; of a ; thing like a ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
