English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: CH

chê baichè bạngchế biếnchè bồm
che bóngche chắnchè chénche chở
chẻ cổchê cườichế dụcche giấu
chế giễuchè hạtchè hechế hoá
chẻ hoechè hươngche khuấtche kín
chè láche lấpchè mạnche mắt
che miệngchế ngựchế nhạochè nụ
chế phẩmche phủchế tácchế tài
chế tạochê tráchche đậychế định
chế độchế độ chiếm hữu nô lệchế độ chuyên chếchế độ cộng hoà
chế độ dân chủchế độ gia trưởngchế độ phong kiếnchế độ quân chủ
chế độ quân chủ lập hiếnchếchchệch choạcchém
chễm chệchễm chệnchem chépchém giết
chenchen chúcchẹn cổchèn ép
chen lẫnchén vàngchênhchểnh choảng
chênh lệchchểnh mảngchênh vênhcheo
chéo áochèo bẻocheo cheochèo chống
cheo cướichéo gochèo kéochèo lái
cheo leochèo queochépchép miệng
chétchết chachết chìmchết chóc
chết chưachẹt cổchết cỏngchết cứng
chết dần chết mònchết dởchết gíchết già
chết giấcchết giẫmchết khátchết khiếp
chết khôchết lần chết mònchết mêchết mê chết mệt
chết mệtchết mònchết ngạtchết ngóm
chết ngườichết như ngả rạchết nỗichết non
chết sớmchết sốngchết thậtchết thiêu
chết tiệtchết toichết tửchết tươi
chết xácchết điếngchết đóichết đứng
chết đuốichichị ảchí ác
chi bằngchỉ bảochi bấychì bì
chi biệnchi bộchỉ bộpChí Cà
chỉ cầnchí caochí cha chí chátchỉ châm
chị chàngchí chátchí chếtchi chi
chì chiếtchi chítchí choéchị chồng
chi chútchỉ cóchí côngchí cốt
chi cụcchỉ dẫnchị dâuchỉ dụ
chi dùngchị emchị em gáichị gái
chỉ giáochỉ giớichị hằngchí hiếu
chi họchi hộichí hướngchỉ huy

Prev1234567891011Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: