Vietnamese to English
Search Query: chi bằng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chi bằng
|
- Would better
=làm hay không làm, chi bằng thảo luận lại cho kỹ+to do or not to do, we'd better put it to discussion again |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chi bằng
|
and in ; based on ; because of ; by just ; by ; in ; just by ; just from ; just with ; just ; less ; only by ; only through ; only ; using only ; which is ; with just ; with only ; with ; if he ; why ; han ; no ; please ;
|
|
chi bằng
|
and in ; as ; based on ; because of ; by just ; by ; han ; if he ; in ; it ; just by ; just from ; just with ; just ; less ; no ; only by ; only through ; only ; please ; using only ; which is ; why ; with just ; with only ; with ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
