English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chênh vênh

Best translation match:
Vietnamese English
chênh vênh
* adj
- Tottery, tottering
=chiếc cầu tre bắc chênh vênh qua suối+a tottery bamboo bridge spanned across the stream
=nhà sàn chênh vênh bên sườn núi+a tottery hut on stilts on the mountain slope
=thế chênh vênh như trứng để đầu đẳng+a tottery position like hanging by a thread

Probably related with:
Vietnamese English
chênh vênh
in the balance ;
chênh vênh
in the balance ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: