Vietnamese to English
Search Query: che phủ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
che phủ
|
* verb
- To cover =đỉnh núi bị mây che phủ+the top of the mountain was covered by a cloud |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
che phủ
|
clothed ; cloud ; cover ; covered in ; covered with ; covered ; covering to ; covers ; overlays ; protection ; to cover ; vegetation ;
|
|
che phủ
|
clothed ; cloud ; cover ; covered with ; covered ; covering to ; covers ; overlays ; protection ; to cover ; vegetation ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
