English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: CH

chiêu bàichiêu binhchiếu bóngchiều cao
chiếu chỉchiều chuộngchiếu cốchiều dài
chiều dọcchiêu dụchiêu hàngchiêu hiền
chiêu hồichiều hômchiêu hồnchiều hướng
chiếu khánchiếu lệchiếu luậtchiều mai
chiếu mệnhchiêu mộchiều naychiều ngang
chiếu phimchiều quachiếu rọichiều rộng
chiếu sángchiều sâuchiều tàchiếu thư
chiêu thứcchiều tốichiếu tướngchiếu xạ
chiều xuânchiều ýchiêu đãichiêu đãi sở
chiêu đềchiếu điệnchiếu đồchim
chim cánh cụtchim cắtchim chíchchim chóc
chim chuộtchim cổchim cuchim cút
chim di cưchim énchim gáychim gõ kiến
chim hồngchim lợnchim mồichim muông
chìm nghỉmchim ngóichim richim ruồi
chim sâuchim sẻchim ưngchim xanh
chìm xuồngchìm đắmchỉnchín bỏ làm mười
chín câychín chắnchín méchín muồi
chín nhừchín rộchín suốichình
chính âmchính banchính biếnchĩnh chện
chinh chiếnchính chuyênChính Côngchính diện
chỉnh hìnhchính họcchỉnh huấnchính khách
chính kiếnchỉnh lưuchỉnh lýchính nghĩa
chính phạmchinh phạtchinh phuchinh phục
chính quảchính quychính quy hoáchính quyền
chính sáchchính sách xã hộichính sửchính tà
chỉnh tềchính thấtchỉnh thểchính thống
Chính Thống giáochính thứcchính thức hoáchính tố
chỉnh trangchỉnh trịchính trị giachính trị phạm
chính trị viênchính trựcchính trườngchinh uỷ
chính xácchính yếuchỉnh đảngchính đề
chính điệnchính đínhchỉnh đốnchíp
chítchít chítchíuchịu ăn
chịu bảnchịu bángchịu chếtchíu chít
chịu chơichịu chứcchịu chuyệnchịu khó
chịu lỗchịu lửachịu lụychịu ơn
chịu phépchịu tảichịu tangchịu thua
chịu tộichịu trốngchịu đenchịu đòn
chịu đựcchịu đựngchocho ăn

Prev1234567891011Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: