English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chí hướng

Best translation match:
Vietnamese English
chí hướng
* noun
- Sense of purpose
=cùng theo đuổi một chí hướng làm cho dân giàu nước mạnh+to be animated by the same sense of purpose which is to bring prosperity to the people and strength to the country
=một thanh niên có chí hướng+a youth with a sense of purpose

Probably related with:
Vietnamese English
chí hướng
course ; direction ; lead ; a ; go ; have inherited ;
chí hướng
a ; ambition ; course ; direction ; go ; have inherited ; lead ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: