Vietnamese to English
Search Query: chí choé
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chí choé
|
- Strident gibber
=bầy khỉ cắn nhau chí choé+the band of apes quarrelled in a strident gibber =đánh nhau, cãi nhau chí choé suốt ngày+to fight and quarrel, making a strident gibber the whole day |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
