Vietnamese to English
Search Query: chí công
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chí công
|
- Very just
=Đấng chí công+Very Just, God =Chí công vô tư+public-spirited and selfless =đem lòng chí công vô tư mà đối với người, đối với việc+to show public spirit and selflessness in one's dealing with other people and in one's work |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chí công
|
just ; only in ;
|
|
chí công
|
just ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
