Vietnamese to English
Search Query: che đậy
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
che đậy
|
* verb
- To cover =che đậy hàng hoá cho khỏi bị mưa ướt+to cover goods against the rain -To cover up, to smother up =không một luận điệu xảo trá nào che đậy được bản chất bất lương của bọn maphia+no cunning propaganda can cover up the mafiosi's dishonest nature |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
che đậy
|
able to cover ; conceal ; concealed ; cover it up ; cover up ; cover ; covered ; have put lids ; have suppressed ; hedge ; hiding ; lids ; mask ; masked ; masking ; more disguises ; shrouded in ; shrouded ; to cover ; to put ; fill ;
|
|
che đậy
|
able to cover ; conceal ; concealed ; cover it up ; cover up ; cover ; covered ; fill ; have put lids ; have suppressed ; hedge ; hiding ; lids ; mask ; masked ; masking ; more disguises ; shall hide ; shrouded in ; shrouded ; to cover ; to put ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
