Vietnamese to English
Search Query: chết cha
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chết cha
|
- như bỏ mẹ
=đánh chết cha nó đi!+beat him to death! =chết cha! làm sao bây giờ?+damn it, what to do now? |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chết cha
|
damn ; father to death ; holy shit ; oh no ; shit ; whoops ;
|
|
chết cha
|
damn ; father to death ; holy shit ; oh no ; shit ; whoops ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
