English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chè lá

Best translation match:
Vietnamese English
chè lá
- Tea and cigarettes, baksheesh, bribe
=tiền chè lá cho lý trưởng trước khi lên quan+to give bribes to the village headman before going to the yamen

Probably related with:
Vietnamese English
chè lá
at ; cover yourself ; is the ; making is ; it was ;
chè lá
cover yourself ; it was ; making is ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: