Vietnamese to English
Search Query: che lấp
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
che lấp
|
- To cover
=đường mòn bị cỏ che lấp+the track was covered by grass =cười để che lấp sự ngượng nghịu+to cover one's embarrassment with a smile |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
che lấp
|
cover not ; cover ; covereth ; covering ; overflow ; shall cover ;
|
|
che lấp
|
cover not ; cover ; covereth ; covering ; overflow ; shall cover ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
