Vietnamese to English
Search Query: cham chu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cham chu
|
* adj
- Concentrating, with concentration =học sinh chăm chú nghe thầy giảng bài+the pupils listened with concentration to their teacher's explanation of the lesson =nhìn chăm chú+to look at with concentration =chăm chú vào công việc+to concentrate on one's work |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cham chu
|
care ; dwell ; harder i ; looked ; settle ;
|
|
cham chu
|
care ; dwell ; placated ; settle ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
