Vietnamese to English
Search Query: chan chát
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chan chát
|
- xem chát
* adj - (nói về giọng nói) Jangling =giọng chan chát+a jangling voice =mắng chan chát vào mặt+to lash out at somebody in a jangling voice - (nói về văn chương đối nhau) Perfectly symmetrical (idea for idea, word for word) =hai câu thơ đối nhau chan chát+two perfectly symmetrical verses |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
