Vietnamese to English
Search Query: chậm tiến
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chậm tiến
|
- Lagging behind, underdeveloped
=người tiên tiến dìu dắt người chậm tiến+those who are ahead guide those who are lagging behind =các nước chậm tiến+the underdeveloped countries |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chậm tiến
|
late on my ;
|
|
chậm tiến
|
late on my ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
