Vietnamese to English
Search Query: chăm nom
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chăm nom
|
* verb
- To care for =chăm nom người già yếu+to care for the old and feeble =chăm nom đồng ruộng+to care for one's fields |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chăm nom
|
look after ; provision ; to hire ;
|
|
chăm nom
|
look after ; provision ; to hire ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
