Vietnamese to English
Search Query: chán chê
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chán chê
|
- More than enough
=ăn uống chán chê mà không hết+we ate more than enough but there was still plenty of food left =chờ chán chê mà chẳng thấy anh ta đến+we waited longer than enough without seeing him show up |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chán chê
|
fed beasts ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
