Vietnamese to English
Search Query: biết bao
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
biết bao
|
- (dùng trước danh từ, hoặc sau tính từ) How much, how many, how
=biết bao chiến sĩ đã hy sinh vì độc lập dân tộc+how many fighters have laid down their lives for national independence =đẹp biết bao, đất nước của chúng ta!+how beautiful our land is! |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
biết bao
|
know the ; a lot ; at ; has ; how many ; how much ; how ; idea how ; know how many ; know how ; know what ; know when ; knows how ; many ; much ; so ; when ;
|
|
biết bao
|
a lot ; at ; has been ; how many ; how much ; how ; idea how ; know how many ; know how ; know the ; know what ; know when ; knows how ; many ; much ; so much ; so ; when ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
