Vietnamese to English
Search Query: biện luận
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
biện luận
|
* verb
- To reason, to argue =càng biện luận, càng tỏ ra đuối lý+the more he argues, the weaker his case proves -To discuss |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
biện luận
|
argue ; argues ; arguments ; disputed ; plead ; reason ; reasoning ; speak ;
|
|
biện luận
|
argue ; argues ; argument ; arguments ; disputed ; plead ; reason ; reasoning ; speak ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
