English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: biến chất

Best translation match:
Vietnamese English
biến chất
* verb
- To degenerate
=rượu đã biến chất+the alcohol has degenerated
* adj
- Degenerate
=phần tử thoái hoá và biến chất+the retrograde and degenerate elements

Probably related with:
Vietnamese English
biến chất
denaturing ; go bad ; metabolic ; twisted ;
biến chất
denaturing ; go bad ; metabolic ; twisted ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: