English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: biết thân

Best translation match:
Vietnamese English
biết thân
- To serve one right
=nghịch lửa bị bỏng mới biết thân+it serves him right playing with the fire and getting burnt
-To be conscious of one's inferiority

Probably related with:
Vietnamese English
biết thân
knew i ;
biết thân
knew i ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: