Vietnamese to English
Search Query: biết tay
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
biết tay
|
* khẩu ngữ
- To know what stuff one is made of =ta sẽ cho nó biết tay+I'll let him know what stuff I'm made of |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
biết tay
|
a real ; get ; hear from ; know the ; pay for ; pay ; taste ; the arse ;
|
|
biết tay
|
a real ; get ; hear from ; know the ; pay for ; pay ; taste ; the arse ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
