English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: biến sắc

Best translation match:
Vietnamese English
biến sắc
* verb
- To change colour
=mặt biến sắc+face changes colour
=kẻ gian biến sắc vì biết có người nhận ra mình+the criminal changed colour aware that he had been recognized

Probably related with:
Vietnamese English
biến sắc
changed ; look different ;
biến sắc
changed ; look different ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: