Vietnamese to English
Search Query: biến sắc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
biến sắc
|
* verb
- To change colour =mặt biến sắc+face changes colour =kẻ gian biến sắc vì biết có người nhận ra mình+the criminal changed colour aware that he had been recognized |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
biến sắc
|
changed ; look different ;
|
|
biến sắc
|
changed ; look different ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
