Vietnamese to English
Search Query: biến cố
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
biến cố
|
* noun
- Upheaval, major change =biến cố lịch sử+historical changes |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
biến cố
|
the coast is ; make you ; making you ; catastrophe ; event ; events ; incident ; the accident ;
|
|
biến cố
|
been ; catastrophe ; event ; events ; incident ; make you ; making you ; the accident ; the coast is ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
